Sky là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


You watching: Sky là gì

*
*
*

sky
*

sky /skai/ danh từ ttránh, thai trờiclear sky: ttách trongunder the open sky: kế bên trờito lớn laund (praise, extol) someone to lớn the skies: tân ai lên tận mây xanh cõi tiên, thiêng đường khí hậu, thời tiếtunder warmer sky (skies): làm việc (nơi) nhiệt độ nóng hơnif the sky fall we shall catch larks (xem) larkout of a clear sky bất thình lình, ko báo trước nước ngoài động từ (thể dục,thể thao) đánh vọt lên cao (bóng crickê) treo (tranh) cao quá; treo toắt (của ai) thừa cao
thai trờiartificial sky: bầu trời nhân tạodaily motion of the sky: nhật rượu cồn của thai trờinight sky radiation: sự phản xạ khung trời đêmnight sky radiation: sự phản xạ của khung trời đêmradio map of sky: bản vật vô tuyến đường của bầu trờisky noise temperature: ánh nắng mặt trời của bầu trờisky radiation: sự phản xạ thai trờisky background lớn antenmãng cầu noisetiếng ồn phông không giansky background lớn antenna noiseồn ào fonts vũ trụsky bluexanh da trờisky bussản phẩm bay chngơi nghỉ kháchsky hornloa quan sát vào vũ trụsky linemặt đường nai lưng (trị số cực đại)sky noisetạp nhiễu trờisky noisetiếng ồn ào ttránh (vì chưng năng lượng vô con đường của các sao)sky noise temperatureánh sáng tiếng ồn ào trời (vô tuyến vũ trụ)sky phoneđiện thoại cảm ứng thông minh hàng khôngsky wavesóng tầng điện lysky wavesóng trờisky windowcửa trờivaulted skyvòm trời
*

*



See more: Bachelor Degree Là Gì ? Phân Loại Các Loại Bằng Cấp Phân Loại Các Loại Bằng Cấp

*

Tra câu | Đọc báo giờ đồng hồ Anh

sky

Từ điển Collocation

sky noun

ADJ. big, huge | open We slept under the open sky. | empty | bright, clear, cloudless, sunny a week of cloudless skies | cloudy, dull, overcast, sullen | starry | azure, black, xanh, dark/darkening, grey, pale, leaden | night, morning, etc. | autumn, January, etc. | northern, southern, etc.

QUANT. patch a patch of xanh sky

VERB + SKY light up The fireworks lit up the sky. | patrol

SKY + VERB clear (up), lighten The rain stopped và the skies cleared. | cloud over, darken, turn grey, etc. | be streaked with sth The sky was streaked with gold.

PREPhường. across the ~ Blachồng clouds spread across the sky. | against the ~ The eagle was blachồng against the early morning sky. | beneath/under a ~ a ship tossing under a darkening sky | from/out of the ~ A strange object dropped out of the sky. | in the ~ There was a kite high up in the sky. | ~ above sầu A helicopter appeared in the sky above them. | ~ over patrolling the skies over the Channel

PHRASES high/low in the sky when the sun is low in the sky | the sky above/overhead Swallows darted about in the sky overhead. | take to the skies (= to lớn go into the sky) Some vintage aircraft will be taking lớn the skies at this weekend"s fair.

Từ điển WordNet


n.

the atmosphere và outer space as viewed from the earth

v.




See more: Svg Là Gì ? Phần Mềm Mở Và Chuyển Định Dạng File Svg Tại Sao Nên Dùng Svg Để Tăng Tốc Cho Web

File Extension Dictionary

ActiveSky Movie Clips for Palm OS (Active sầu Sky Research)Multiplan SYLK Spreadsheet FileSKY Compressed Archive

English Synonym and Antonym Dictionary

skies|skied|skyed|skyingsyn.: flip pitch toss